翻身农奴

phiên thân nông nô

Hán Việt: phiên thân nông nô

Tổng quan

Cấu tạo: 翻 (phiên) + 身 (thân) + 農 (nông) + 奴 (nô)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nông nô giải phóng
  • Biên soạn serfs in Tibet and other minority regions who have been liberated

Eng

  • Cihui 翻身農奴 ānshēn nóngnú n. <PRC> serfs in Tibet and other minority regions who have been liberated

Từ liên quan

Gần nghĩa

农奴制度 · 农奴身份 · 农奴的身份 · 农奴解放日 · 翻身仗 · 翻身作主 · 翻身农民 · 翻身斗争