翻身农民

phiên thân nông dân

Hán Việt: phiên thân nông dân

Tổng quan

Cấu tạo: 翻 (phiên) + 身 (thân) + 農 (nông) + 民 (dân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nông dân giải phóng
  • Biên soạn liberated peasants

Eng

  • Cihui 翻身農民 ānshēn nóngmín n. <PRC> liberated peasants

Từ liên quan

Gần nghĩa

农民协会 · 农民战争 · 农民起义 · 农民阶级 · 農民協會 · 農民戰爭 · 农民党 · 农民工