翻身農民 phiên thân nông dân Hán Việt: phiên thân nông dân Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 身 (thân) + 農 (nông) + 民 (dân)Hán Việtphiên thân nông dânCấu tạo翻 + 身 + 農 + 民 · phiên + thân + nông + dân nghĩa thành phần: phiên + thân + nông + dân Nghĩa EngCihui 翻身農民 ānshēn nóngmín n. <PRC> liberated peasants