翻身斗争
phiên thân đấu tranh
Hán Việt: phiên thân đấu tranh
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đấu tranh lật mình
- Biên soạn (class) struggle to “turn over”
Eng
- Cihui 翻身鬥爭 ānshēn dòuzhēng n. <PRC> (class) struggle to “turn over”
Hán Việt: phiên thân đấu tranh