翻身鬥爭

phiên thân đấu tranh

Hán Việt: phiên thân đấu tranh

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (thân) + (đấu) + (tranh)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻身鬥爭 ānshēn dòuzhēng n. <PRC> (class) struggle to “turn over”