翻身斗争

phiên thân đấu tranh

Hán Việt: phiên thân đấu tranh

Tổng quan

Cấu tạo: 翻 (phiên) + 身 (thân) + 鬥 (đấu) + 爭 (tranh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đấu tranh lật mình
  • Biên soạn (class) struggle to “turn over”

Eng

  • Cihui 翻身鬥爭 ānshēn dòuzhēng n. <PRC> (class) struggle to “turn over”

Từ liên quan

Gần nghĩa

斗争性 · 斗争的 · 斗争的舞台 · 斗争者 · 翻身仗 · 斗争哲学 · 斗争斗合 · 翻身作主