翻身農奴

phiên thân nông nô

Hán Việt: phiên thân nông nô

Tổng quan

Cấu tạo: (phiên) + (thân) + (nông) + (nô)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翻身農奴 ānshēn nóngnú n. <PRC> serfs in Tibet and other minority regions who have been liberated