翻轉位置 fān zhuǎn wèi zhì · phiên chuyển vị trí Hán Việt: phiên chuyển vị trí · Pinyin: fān zhuǎn wèi zhì Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 轉 (chuyển) + 位 (vị) + 置 (trí)Pinyinfān zhuǎn wèi zhìHán Việtphiên chuyển vị tríCấu tạo翻 + 轉 + 位 + 置 · phiên + chuyển + vị + trí nghĩa thành phần: phiên + chuyển + vị + trí