翻轉工裝 fān zhuǎn gōng zhuāng · phiên chuyển công trang Hán Việt: phiên chuyển công trang · Pinyin: fān zhuǎn gōng zhuāng Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 轉 (chuyển) + 工 (công) + 裝 (trang)Pinyinfān zhuǎn gōng zhuāngHán Việtphiên chuyển công trangCấu tạo翻 + 轉 + 工 + 裝 · phiên + chuyển + công + trang nghĩa thành phần: phiên + chuyển + công + trang