翻轉開關 fān zhuǎn kāi guān · phiên chuyển khai quan Hán Việt: phiên chuyển khai quan · Pinyin: fān zhuǎn kāi guān Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 轉 (chuyển) + 開 (khai) + 關 (quan)Pinyinfān zhuǎn kāi guānHán Việtphiên chuyển khai quanCấu tạo翻 + 轉 + 開 + 關 · phiên + chuyển + khai + quan nghĩa thành phần: phiên + chuyển + khai + quan