翻黄倒皂 fān huáng dǎo yí · phiên hoàng đảo tạo Hán Việt: phiên hoàng đảo tạo · Pinyin: fān huáng dǎo yí Tổng quan Cấu tạo: 翻 (phiên) + 黄 (hoàng) + 倒 (đảo) + 皂 (tạo)Pinyinfān huáng dǎo yíHán Việtphiên hoàng đảo tạoCấu tạo翻 + 黄 + 倒 + 皂 · phiên + hoàng + đảo + tạo nghĩa thành phần: phiên + hoàng + đảo + tạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言颠倒黑白。比喻歪曲事实,混淆是非。