翼側迂迴 dực trắc vu hồi Hán Việt: dực trắc vu hồi Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 側 (trắc) + 迂 (vu) + 迴 (hồi)Hán Việtdực trắc vu hồiCấu tạo翼 + 側 + 迂 + 迴 · dực + trắc + vu + hồi nghĩa thành phần: dực + trắc + vu + hồi Nghĩa EngCihui 翼側迂回 ìcè yūhuí v.p. <mil.> outflank