翼側攻擊

dực trắc công kích

Hán Việt: dực trắc công kích

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (trắc) + (công) + (kích)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翼側攻擊 ìcè gōngjī v.p. <mil.> flank attack