翼卵之恩 dực noãn chi ân Hán Việt: dực noãn chi ân Tổng quan Cấu tạo: 翼 (dực) + 卵 (noãn) + 之 (chi) + 恩 (ân)Hán Việtdực noãn chi ânCấu tạo翼 + 卵 + 之 + 恩 · dực + noãn + chi + ân nghĩa thành phần: dực + noãn + chi + ân Nghĩa EngCihui 翼卵之恩 ìluǎnzhī'ēn n. <wr.> the graciousness of rearing (a person)