翼受傷的

dực thụ thương đích

Hán Việt: dực thụ thương đích

Tổng quan

có cánh (chim), được chắp cánh; nhanh

Cấu tạo: (dực) + (thụ) + (thương) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có cánh (chim), được chắp cánh; nhanh