翼手動物

dực thủ động vật

Hán Việt: dực thủ động vật

Tổng quan

Cấu tạo: (dực) + (thủ) + (động) + (vật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 翼手動物 ìshǒu dòngwù n. bat; chiropteran