耀武揚威地 yào wǔ yáng wēi de · diệu võ dương uy địa Hán Việt: diệu võ dương uy địa · Pinyin: yào wǔ yáng wēi de Tổng quan Cấu tạo: 耀 (diệu) + 武 (võ) + 揚 (dương) + 威 (uy) + 地 (địa)Pinyinyào wǔ yáng wēi deHán Việtdiệu võ dương uy địaCấu tạo耀 + 武 + 揚 + 威 + 地 · diệu + võ + dương + uy + địa nghĩa thành phần: diệu + võ + dương + uy + địa