耀祖光宗

yào zǔ guāng zōngdiệu tổ quang tông

Hán Việt: diệu tổ quang tông · Pinyin: yào zǔ guāng zōng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

耀:显耀; 祖:祖先; 光:有面子; 宗:宗族。为宗族争光,使祖先显耀

Cấu tạo: 耀 (diệu) + 祖 (tổ) + 光 (quang) + 宗 (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耀:显耀; 祖:祖先; 光:有面子; 宗:宗族。为宗族争光,使祖先显耀

Từ liên quan

Gần nghĩa

光宗耀祖 · 耀祖荣宗