老三 lão tam Hán Việt: lão tam Tổng quan lão tam Cấu tạo: 老 (lão) + 三 (tam)Hán Việtlão tamTừ loạidanhCấu tạo老 + 三 · lão + tam nghĩa thành phần: lão + tam Nghĩa ViệtCihui Anh BaTần suất từ lão tam Từ liên quan Gần nghĩa老三屆 · 老三届 · 老三篇 · 老三色 · 三C · 三P · 三七 · 三不