老三點兒

lão tam điểm nhi

Hán Việt: lão tam điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (tam) + (điểm) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老三點兒 ǎosāndiǎnr n. <topo.> a girl's game