老三點兒 lão tam điểm nhi Hán Việt: lão tam điểm nhi Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 三 (tam) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)Hán Việtlão tam điểm nhiCấu tạo老 + 三 + 點 + 兒 · lão + tam + điểm + nhi nghĩa thành phần: lão + tam + điểm + nhi Nghĩa EngCihui 老三點兒 ǎosāndiǎnr n. <topo.> a girl's game