老三点儿

lão tam điểm nhi

Hán Việt: lão tam điểm nhi

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 三 (tam) + 點 (điểm) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trò chơi trẻ em
  • Biên soạn a girl's game

Eng

  • Cihui 老三點兒 ǎosāndiǎnr n. <topo.> a girl's game

Từ liên quan

Gần nghĩa

点儿背 · 老三屆 · 老三届 · 老三篇 · 老三色 · 老三老四