老不要臉

lão bất yếu kiểm

Hán Việt: lão bất yếu kiểm

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bất) + (yếu) + (kiểm)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老不要臉 ǎobuyàoliǎn s.v. aged but shameless