老兩口子 lão lưỡng khẩu tử Hán Việt: lão lưỡng khẩu tử Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 兩 (lưỡng) + 口 (khẩu) + 子 (tử)Hán Việtlão lưỡng khẩu tửCấu tạo老 + 兩 + 口 + 子 · lão + lưỡng + khẩu + tử nghĩa thành phần: lão + lưỡng + khẩu + tử Nghĩa EngCihui 老兩口子 ǎoliǎngkǒuzi ►See lǎoliǎngkǒu