老於此道 lão vu thử đạo Hán Việt: lão vu thử đạo Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 於 (vu) + 此 (thử) + 道 (đạo)Hán Việtlão vu thử đạoCấu tạo老 + 於 + 此 + 道 · lão + vu + thử + đạo nghĩa thành phần: lão + vu + thử + đạo Nghĩa EngCihui 老於此道 ǎoyúcǐdào f.e. be well-experienced in this matter