老親舊鄰

lão thân cựu lân

Hán Việt: lão thân cựu lân

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thân) + (cựu) + (lân)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老親舊鄰 ǎoqīnjiùlín f.e. old relations