老人政治

lǎo rén zhèng zhìlão nhân chánh trì

Hán Việt: lão nhân chánh trì · Pinyin: lǎo rén zhèng zhì

Tổng quan

chính quyền trong tay những người có tuổi, chính phủ gồm những người có tuổi

Cấu tạo: 老 (lão) + 人 (nhân) + 政 (chánh) + 治 (trì)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chính trị người già
  • Biên soạn gerontocracy

Eng

  • Cihui 老人政治 ǎorén zhèngzhì n. gerontocracy

Đức

  • Handedict Gerontokratie

Từ liên quan

Gần nghĩa

政治上的 · 政治人物 · 政治体制 · 政治关系 · 政治委员 · 政治局面 · 政治庇护 · 政治思想