老人統治

lão nhân thống trì

Hán Việt: lão nhân thống trì

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (nhân) + (thống) + (trì)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 老人統治 ǎorén tǒngzhì n. gerontocracy