老儒常语 lǎo rú cháng yǔ · lão nho thường ngữ Hán Việt: lão nho thường ngữ · Pinyin: lǎo rú cháng yǔ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 儒 (nho) + 常 (thường) + 语 (ngữ)Pinyinlǎo rú cháng yǔHán Việtlão nho thường ngữCấu tạo老 + 儒 + 常 + 语 · lão + nho + thường + ngữ nghĩa thành phần: lão + nho + thường + ngữ