老先人闆闆 lǎo xiān rén bǎn bǎn · lão tiên nhân bản bản Hán Việt: lão tiên nhân bản bản · Pinyin: lǎo xiān rén bǎn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 先 (tiên) + 人 (nhân) + 闆 (bản) + 闆 (bản)Pinyinlǎo xiān rén bǎn bǎnHán Việtlão tiên nhân bản bảnCấu tạo老 + 先 + 人 + 闆 + 闆 · lão + tiên + nhân + bản + bản nghĩa thành phần: lão + tiên + nhân + bản + bản