老八板兒
lão bát bản nhi
Hán Việt: lão bát bản nhi · Pinyin: lǎo bā bǎn ér
Tổng quan
lão bảo thủ: ông thủ cựu
Nghĩa
Việt
- Cihui lão bảo thủ: ông thủ cựu
- Cihui 方 lão bảo thủ; ông thủ cựu。 拘謹守舊,也指拘謹守舊的人。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.言行守舊、拘謹固執的人。如:「此人是個老八板兒,不太容易溝通。」 2.形容人做事拘謹守舊。如:「別再老八板兒啦!這年頭不時興這一套了。」
Eng
- Cihui 老八板兒 ǎobābǎnr n. old fogy; mossback; conservative