老公嘴兒

lǎo gōng zuǐ ér lão công chủy nhi

Hán Việt: lão công chủy nhi · Pinyin: lǎo gōng zuǐ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (công) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.指成年而不生胡须的人。旧时太监亦称"老公"﹐故云。参见"老公"。