老公嘴兒

lǎo gōng zuǐ ér lão công chủy nhi

Hán Việt: lão công chủy nhi · Pinyin: lǎo gōng zuǐ ér

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (công) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 戲稱成年而不生鬍鬚的男子。如:「這老公嘴兒臉蛋白淨,甚是俊俏。」