老吝嗇鬼 lǎo lìn sè guǐ · lão lận sắc quỷ Hán Việt: lão lận sắc quỷ · Pinyin: lǎo lìn sè guǐ Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 吝 (lận) + 嗇 (sắc) + 鬼 (quỷ)Pinyinlǎo lìn sè guǐHán Việtlão lận sắc quỷCấu tạo老 + 吝 + 嗇 + 鬼 · lão + lận + sắc + quỷ nghĩa thành phần: lão + lận + sắc + quỷ