老哥兒們

lǎo gē er men lão ca nhi môn

Hán Việt: lão ca nhi môn · Pinyin: lǎo gē er men

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (ca) + (nhi) + (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言弟兄们。用于朋友间﹐带亲热口气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言弟兄们。用于朋友间﹐带亲热口气。