老境日臻 lão cảnh nhật trăn Hán Việt: lão cảnh nhật trăn Tổng quan Cảnh già ngày một đến Cấu tạo: 老 (lão) + 境 (cảnh) + 日 (nhật) + 臻 (trăn)Hán Việtlão cảnh nhật trănCấu tạo老 + 境 + 日 + 臻 · lão + cảnh + nhật + trăn nghĩa thành phần: lão + cảnh + nhật + trăn Nghĩa ViệtCihui Cảnh già ngày một đến