老大一歇

lão đại nhất hiết

Hán Việt: lão đại nhất hiết

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 大 (đại) + 一 (nhất) + 歇 (hiết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian dài
  • Biên soạn a very long time

Eng

  • Cihui 老大一歇 ǎodàyīxiē f.e. <topo.> a very long time

Từ liên quan

Gần nghĩa

老大不小 · 老大徒伤悲 · 老大哥 · 老大地 · 老大妈 · 老大娘 · 老大爷 · 老大蟲