老大帝国 lǎo dà dì guó·lão đại đế quốc Hán Việt: lão đại đế quốc · Pinyin: lǎo dà dì guó Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古老的大国。常指古老积弱的旧中国。 Cấu tạo: 老 (lão) + 大 (đại) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinlǎo dà dì guóHán Việtlão đại đế quốcCấu tạo老 + 大 + 帝 + 國 · lão + đại + đế + quốc nghĩa thành phần: lão + đại + đế + quốc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.古老的大国。常指古老积弱的旧中国。 Từ liên quan Gần nghĩa帝国主义 · 帝国大厦 · 老大不小 · 老大徒伤悲 · 帝国主义地 · 帝国主义的 · 帝国主义者 · 帝国的