老大帝國 lǎo dà dì guó · lão đại đế quốc Hán Việt: lão đại đế quốc · Pinyin: lǎo dà dì guó Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 大 (đại) + 帝 (đế) + 國 (quốc)Pinyinlǎo dà dì guóHán Việtlão đại đế quốcCấu tạo老 + 大 + 帝 + 國 · lão + đại + đế + quốc nghĩa thành phần: lão + đại + đế + quốc