老大徒傷 lǎo dà tú shāng · lão đại đồ thương Hán Việt: lão đại đồ thương · Pinyin: lǎo dà tú shāng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 大 (đại) + 徒 (đồ) + 傷 (thương)Pinyinlǎo dà tú shāngHán Việtlão đại đồ thươngCấu tạo老 + 大 + 徒 + 傷 · lão + đại + đồ + thương nghĩa thành phần: lão + đại + đồ + thương