老大徒傷 lǎo dà tú shāng·lão đại đồ thương Hán Việt: lão đại đồ thương · Pinyin: lǎo dà tú shāng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 老大:年纪大; 徒:徒然。年老了还一事无成只好悲伤而已。 Cấu tạo: 老 (lão) + 大 (đại) + 徒 (đồ) + 傷 (thương)Pinyinlǎo dà tú shāngHán Việtlão đại đồ thươngCấu tạo老 + 大 + 徒 + 傷 · lão + đại + đồ + thương nghĩa thành phần: lão + đại + đồ + thương Từ liên quan Gần nghĩa老大不小 · 老大徒伤悲 · 老大哥 · 老大地 · 老大媽 · 老大娘 · 老大爺 · 老大蟲