老大無成

lǎo dà wú chéng lão đại vô thành

Hán Việt: lão đại vô thành · Pinyin: lǎo dà wú chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (đại) + (vô) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 老大:年老。年纪已老,无所成就。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年纪很大而一事无成。
  • Tân Hoa Tự Điển 老大年老。年纪已老,无所成就。