老天在上 lão thiên tại thượng Hán Việt: lão thiên tại thượng Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 天 (thiên) + 在 (tại) + 上 (thượng)Hán Việtlão thiên tại thượngCấu tạo老 + 天 + 在 + 上 · lão + thiên + tại + thượng nghĩa thành phần: lão + thiên + tại + thượng