老天巴地 lǎo tiān bā dì · lão thiên ba địa Hán Việt: lão thiên ba địa · Pinyin: lǎo tiān bā dì Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 天 (thiên) + 巴 (ba) + 地 (địa)Pinyinlǎo tiān bā dìHán Việtlão thiên ba địaCấu tạo老 + 天 + 巴 + 地 · lão + thiên + ba + địa nghĩa thành phần: lão + thiên + ba + địa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.同"老天拔地"。