老天拔地

lǎo tiān bá dì lão thiên bạt địa

Hán Việt: lão thiên bạt địa · Pinyin: lǎo tiān bá dì

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (thiên) + (bạt) + (địa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容老年人的行動不靈活。《紅樓夢》第二九回:「你老人家老天拔地的跑什麼?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容老年人动作不灵活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.极言老态。犹言老态龙钟。

Eng

  • Cihui 老天拔地 ǎotiānbádì f.e. too old to move about with ease