老夫少妻 lão phu thiểu thê Hán Việt: lão phu thiểu thê Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 夫 (phu) + 少 (thiểu) + 妻 (thê)Hán Việtlão phu thiểu thêCấu tạo老 + 夫 + 少 + 妻 · lão + phu + thiểu + thê nghĩa thành phần: lão + phu + thiểu + thê Nghĩa EngCihui 老夫少妻 ǎofū-shàoqī n. old man with a young wife