老頭兒樂
lão đầu nhi nhạc
Hán Việt: lão đầu nhi nhạc · Pinyin: lǎo tou er lè
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 北京夏季上市的一种甜瓜。
- Tân Hoa Tự Điển 1.北京夏季上市的一种甜瓜。
Eng
- Cihui 老頭兒樂 ǎotóurlè n. 1. a kind of mushy muskmelon 2. a kind of cotton shoe