老女歸宗

lǎo nǚ guī zōng lão nữ quy tông

Hán Việt: lão nữ quy tông · Pinyin: lǎo nǚ guī zōng

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (nữ) + (quy) + (tông)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 旧时称出嫁的妇女被遗弃或因其他原因返回娘家。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.旧时指妇女嫁后﹐被休弃或因其他事故返回娘家。