老婦

lǎo fù lão phụ

Hán Việt: lão phụ · Pinyin: lǎo fù

Tổng quan

lão phụ

Cấu tạo: (lão) + (phụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lão phụ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 年老的妇女; 老年妇女的自称; 古代公侯夫人自称于天子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.年老的妇女。 2.老年妇女的自称。 3.古代公侯夫人自称于天子。

Eng

  • Cihui 老婦 lǎofù n. old woman M:ge/¹míng/²wèi

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

少女 · 青娥