老奸大猾

lǎo jiān dà huá lão gian đại hoạt

Hán Việt: lão gian đại hoạt · Pinyin: lǎo jiān dà huá

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (gian) + (đại) + (hoạt)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「老奸巨猾」。見「老奸巨猾」條。01.宋.蘇洵〈議法〉:「比閭小吏奉之以公,則老姦大猾束手請死,不可漏略。」<a name="巨猾老奸"> </a>