老婆當軍

lǎo pó dāng jūn lão bà đương quân

Hán Việt: lão bà đương quân · Pinyin: lǎo pó dāng jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bà) + (đương) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻毫无用处,只是充数而已。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.歇后语。谓充数﹐没有用处。