老婆当军

lǎo pó dāng jūnlão bà đương quân

Hán Việt: lão bà đương quân · Pinyin: lǎo pó dāng jūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.歇后语。谓充数﹐没有用处。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

(歇後語)充數而已。舊時認為女人體能不適合服役,故老婆當軍比喻沒有實際效用,只是壯聲勢、充場面罷了。《金瓶梅》第二六回:「俺每說話不重聽,老婆當軍──充數兒罷了。」《醒世姻緣傳》第五回:「我要這混帳兒子做什麼?老婆當軍──沒的充數哩!」

Cấu tạo: 老 (lão) + 婆 (bà) + 當 (đương) + 軍 (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.歇后语。谓充数﹐没有用处。

Từ liên quan

Gần nghĩa

老婆心切 · 老婆心腸 · 老婆說話 · 老婆儿 · 老婆兒 · 老婆婆 · 老婆子 · 老婆当家的