老婆舌頭

lǎo pó shé tóu lão bà thiệt đầu

Hán Việt: lão bà thiệt đầu · Pinyin: lǎo pó shé tóu

Tổng quan

Cấu tạo: (lão) + (bà) + (thiệt) + (đầu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指长于花言巧语,搬弄是非。