老婦能解 lǎo fù néng jiě · lão phụ năng giải Hán Việt: lão phụ năng giải · Pinyin: lǎo fù néng jiě Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 婦 (phụ) + 能 (năng) + 解 (giải)Pinyinlǎo fù néng jiěHán Việtlão phụ năng giảiCấu tạo老 + 婦 + 能 + 解 · lão + phụ + năng + giải nghĩa thành phần: lão + phụ + năng + giải