老子長孫

lǎo zǐ zhǎng sūnlão tử trường tôn

Hán Việt: lão tử trường tôn · Pinyin: lǎo zǐ zhǎng sūn

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

养育子孙,使之长大成人。

Cấu tạo: 老 (lão) + 子 (tử) + 長 (trường) + 孫 (tôn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

老子化胡 · 長孫無忌 · 老子婆娑 · 老子党 · 老子国 · 老子娘 · 老子天下第一