老實疙瘩 lǎo shí gē dā · lão thật ngật đáp Hán Việt: lão thật ngật đáp · Pinyin: lǎo shí gē dā Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 疙 (ngật) + 瘩 (đáp)Pinyinlǎo shí gē dāHán Việtlão thật ngật đápCấu tạo老 + 實 + 疙 + 瘩 · lão + thật + ngật + đáp nghĩa thành phần: lão + thật + ngật + đáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忠厚老实的人。