老实疙瘩

lǎo shí gē dālão thật ngật đáp

Hán Việt: lão thật ngật đáp · Pinyin: lǎo shí gē dā

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

忠厚老实的人。

Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 疙 (ngật) + 瘩 (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忠厚老实的人。

Từ liên quan

Gần nghĩa

老实巴交 · 疙瘩汤 · 疙瘩的 · 老实人 · 老实的 · 老实说 · 老实巴脚 · 老实八焦