老實說的 lão thật thuyết đích Hán Việt: lão thật thuyết đích Tổng quan Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 說 (thuyết) + 的 (đích)Hán Việtlão thật thuyết đíchCấu tạo老 + 實 + 說 + 的 · lão + thật + thuyết + đích nghĩa thành phần: lão + thật + thuyết + đích